한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수납하다
[ sunapada ]
cất, chứa
수납하다
[ sunapada ]
thu nạp, thu nhận, thu ngân
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
수납
【sunap】
sự cất, sự chứa
수납
【sunap】
việc thu nạp
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
Xem thêm
Chi tiết từ
수납하다 / sunapada /
động từ
Cất, chứa
물건 등을 어떤 곳에 넣어 두다.
Đặt để đồ vật... vào chỗ nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lưu trữ, cất giữ
15:22 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Hành động sắp xếp đồ đạc
15:22 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong ngữ cảnh nhà cửa
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý