한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수단
[ sudan ]
cách thức, biện pháp, phương tiện
수단
[ sudan ]
Sudan
Các từ gợi ý
최후수단
【choehusudan】
bước cuối cùng, mánh khóe cuối cùng, thủ đoạn cuối cùng.
교통수단
【gyotongsudan】
phương tiện giao thông
상투수단
【sangtusudan】
Thủ đoạn, phương pháp thường dùng.
부정수단
【bujeongsudan】
Thủ đoạn bất chính.
교통수단
【gyotongsudan】
phương tiện giao thông
운송 수단
【unsong sudan】
phương tiện vận tải, phương tiện vận chuyển, phương tiện chuyên chở
Chi tiết từ
수단 / sudan /
danh từ

Cách thức, biện pháp, phương tiện
어떤 목적을 이루기 위하여 쓰는 방법이나 도구.
Phương pháp hay công cụ dùng để đạt được mục đích nào đó.
Chiêu bài, phương thức
어떤 일을 해 나가는 꾀나 솜씨.
Kế sách hay tài nghệ xử lí việc nào đó.
Từ liên quan:
방편 교통 도구 운송
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cách thức
16:24 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
phương tiện để thực hiện
16:24 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong chiến lược hoặc kế hoạch
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý