JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수단
[ sudan ]
cách thức, biện pháp, phương tiện
수단
[ sudan ]
Sudan

Các từ gợi ý

최후수단
【choehusudan】
bước cuối cùng, mánh khóe cuối cùng, thủ đoạn cuối cùng.
교통수단
【gyotongsudan】
phương tiện giao thông
상투수단
【sangtusudan】
Thủ đoạn, phương pháp thường dùng.
부정수단
【bujeongsudan】
Thủ đoạn bất chính.
교통수단
【gyotongsudan】
phương tiện giao thông
운송 수단
【unsong sudan】
phương tiện vận tải, phương tiện vận chuyển, phương tiện chuyên chở

Chi tiết từ

수단 / sudan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cách thức, biện pháp, phương tiện
어떤 목적을 이루기 위하여 쓰는 방법이나 도구.
Phương pháp hay công cụ dùng để đạt được mục đích nào đó.
icon Jaemy dictionary
Chiêu bài, phương thức
어떤 일을 해 나가는 꾀나 솜씨.
Kế sách hay tài nghệ xử lí việc nào đó.

Từ liên quan:

방편 교통 도구 운송

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수단ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới