한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수록하다
[ surokada ]
đăng, lưu, thu
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
수록
【surok】
sự đưa vào
수록되다
【surokttoeda || surokttweda】
được đăng, được lưu, được thu
-을수록
【-eulsurok】
càng... Càng
-ㄹ수록
【-ㄹsurok】
càng... càng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
수록하다 / surokada /
động từ
Đăng, lưu, thu
자료를 책이나 음반 등에 싣다.
Đưa tài liệu vào sách hay băng đĩa...
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ghi chép, lưu trữ
18:07 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Đưa vào danh sách
18:07 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Thường dùng trong xuất bản
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý