한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수료
[ suryo ]
sự hoàn thành khóa học
Các từ gợi ý
수료생
【suryosaeng】
học sinh đã hoàn thành khóa học
수료자
【suryoja】
người hoàn thành khóa học
수료증
【suryojjeung】
giấy chứng nhận hoàn thành khóa học
수료식
【suryosik】
lễ bế giảng, lễ hoàn thành khóa học
수료하다
【suryohada】
hoàn thành khóa học
Chi tiết từ
수료 / suryo /
danh từ
Sự hoàn thành khóa học
학문이나 기술을 배우는 일정한 과정을 마침.
Kết thúc quá trình nhất định cho việc học học vấn hay kỹ thuật.
Từ liên quan:
졸업 중퇴 과정 석사 학사 문학석사 수료자 예과 정시제 입학 종강
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hoàn thành khóa học
17:34 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
tốt nghiệp
17:34 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong giáo dục
17:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý