JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수료
[ suryo ]
sự hoàn thành khóa học

Các từ gợi ý

수료생
【suryosaeng】
học sinh đã hoàn thành khóa học
수료자
【suryoja】
người hoàn thành khóa học
수료증
【suryojjeung】
giấy chứng nhận hoàn thành khóa học
수료식
【suryosik】
lễ bế giảng, lễ hoàn thành khóa học
수료하다
【suryohada】
hoàn thành khóa học

Chi tiết từ

수료 / suryo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hoàn thành khóa học
학문이나 기술을 배우는 일정한 과정을 마침.
Kết thúc quá trình nhất định cho việc học học vấn hay kỹ thuật.

Từ liên quan:

졸업 중퇴 과정 석사 학사 문학석사 수료자 예과 정시제 입학 종강

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수료ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới