JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수리하다
[ surihada ]
thụ lý
수리하다
[ surihada ]
sửa chữa
수리하다
[ surihada ]
sửa chữa

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
수리수리하다
【surisurihada】
Mắt mờ, nhìn không rõ(mắt).
수리
【suri】
sự thụ lý
수리
【suri】
nguyên lý toán học
수리
【suri】
sự sửa chữa
수리
【suri】
[조류] chim ưng
수리
【suri】
việc cung cấp nước
집수리하다
【jipssurihada】
sửa nhà
수리되다
【suridoeda || suridweda】
được thụ lý
수리되다
【suridoeda || suridweda】
được sửa chữa
정수리
【jeongsuri】
đỉnh đầu
수리비
【suribi】
phí sửa chữa
독수리
【dokssuri】
[조류] đại bàng.
Xem thêm

Chi tiết từ

수리하다 / surihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Thụ lý
안건이나 서류를 공식적으로 처리하다.
Xử lý chính thức vụ việc hay hồ sơ.

Từ đồng nghĩa:

수선하다 고치다

Từ liên quan:

운반하다 고치다 출근하다 고생하다 뻣뻣이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수리하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới