한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수분
[ subun ]
sự thụ phấn
수분
[ subun ]
sự thụ phấn
수분
[ subun ]
độ ẩm
Chi tiết từ
수분 / subun /
Sự thụ phấn
Sự rắc phấn hoa. [식물학]
수분하다 thụ phấn.
Từ đồng nghĩa:
물기
Từ liên quan:
보습 회분 가루받이 영양분 염분 유분 당분 체액 쌀겨 각질 앰풀 다습 모발 열량 피부 영양 토양 색조 섭취 산소
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
độ ẩm
17:08 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
nước trong không khí
17:08 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong nông nghiệp
17:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý