한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수선하다
[ suseonhada ]
náo loạn, rầm rĩ, ầm ỹ
수선하다
[ suseonhada ]
tu bổ, phục hồi
Các từ gợi ý
수선
【suseon】
sự rối rít, sự lăng xăng, sự om sòm, sự hối hả
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
수선
【suseon】
sự tu bổ, sự phục hồi
수선스럽다
【suseonseureoptta】
ồn ào, nhốn nháo, huyên náo
수선화
【suseonhwa】
hoa thuỷ tiên
수선공
【suseongong】
thợ tu bổ, thợ phục hồi
수선 피우다
【suseon piuda】
Làm cho ầm ĩ
수선 떨다
【suseon tteolda】
Làm ầm ĩ, làm náo loạn.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm
Chi tiết từ
수선하다 / suseonhada /
tính từ
Náo loạn, rầm rĩ, ầm ỹ
정신이 어지러울 정도로 말이나 행동이 시끄럽거나 분주하다.
Lời nói hay hành động ồn ào hoặc bận bịu đến mức rối trí.
Sửa chữa
Từ đồng nghĩa:
수리하다 고치다
Từ điển mở
Đồng Gia
Thành viên
소속되다.
17:01 27-09-2021
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý