JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수선하다
[ suseonhada ]
náo loạn, rầm rĩ, ầm ỹ
수선하다
[ suseonhada ]
tu bổ, phục hồi

Các từ gợi ý

수선
【suseon】
sự rối rít, sự lăng xăng, sự om sòm, sự hối hả
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
수선
【suseon】
sự tu bổ, sự phục hồi
수선스럽다
【suseonseureoptta】
ồn ào, nhốn nháo, huyên náo
수선화
【suseonhwa】
hoa thuỷ tiên
수선공
【suseongong】
thợ tu bổ, thợ phục hồi
수선 피우다
【suseon piuda】
Làm cho ầm ĩ
수선 떨다
【suseon tteolda】
Làm ầm ĩ, làm náo loạn.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

수선하다 / suseonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Náo loạn, rầm rĩ, ầm ỹ
정신이 어지러울 정도로 말이나 행동이 시끄럽거나 분주하다.
Lời nói hay hành động ồn ào hoặc bận bịu đến mức rối trí.
icon Jaemy dictionary
Sửa chữa

Từ đồng nghĩa:

수리하다 고치다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수선하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới