한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수업
[ sueop ]
việc học, buổi học
수업
[ sueop ]
sự dạy học, sự giảng dạy
수업
[ sueop ]
buổi học
Các từ gợi ý
수업료
【sueomnyo】
tiền học, học phí
수없이
【sueopssi】
vô số
수없이
【sueopssi】
vô số, vô số kể
보충 수업
【bochung sueop】
buổi học bù, giờ dạy bù
연구 수업
【yeongu sueop】
lớp học về phương pháp nghiên cứu giảng dạy
수업하다
【sueopada】
học
수업하다
【sueopada】
dạy học, giảng dạy
수없다
【sueoptta】
vô số, vô số kể
수없다
【sueoptta】
(불가능) không thể
모의 수업
【moui sueop】
việc dạy mẫu, việc dạy thử
분수없다
【bunsueoptta】
thiếu hiểu biết
Chi tiết từ
수업 / sueop /
danh từ
Việc học, buổi học
학문이나 기술을 배우고 익힘.
Việc học và lĩnh hội tri thức hay kỹ thuật.
Từ liên quan:
토의식 역진행 예습 과목 자습 휴강 학습 교과 종강 강의 차시 수강 종례 분반 학교 인강 교실 강의법 교안 강독
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
giờ học
16:34 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
buổi học
16:34 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
quá trình giảng dạy
16:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 受 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý