JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수업
[ sueop ]
việc học, buổi học
수업
[ sueop ]
sự dạy học, sự giảng dạy
수업
[ sueop ]
buổi học

Các từ gợi ý

수업료
【sueomnyo】
tiền học, học phí
수없이
【sueopssi】
vô số
수없이
【sueopssi】
vô số, vô số kể
보충 수업
【bochung sueop】
buổi học bù, giờ dạy bù
연구 수업
【yeongu sueop】
lớp học về phương pháp nghiên cứu giảng dạy
수업하다
【sueopada】
học
수업하다
【sueopada】
dạy học, giảng dạy
수없다
【sueoptta】
vô số, vô số kể
수없다
【sueoptta】
(불가능) không thể
모의 수업
【moui sueop】
việc dạy mẫu, việc dạy thử
분수없다
【bunsueoptta】
thiếu hiểu biết

Chi tiết từ

수업 / sueop /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc học, buổi học
학문이나 기술을 배우고 익힘.
Việc học và lĩnh hội tri thức hay kỹ thuật.

Từ liên quan:

토의식 역진행 예습 과목 자습 휴강 학습 교과 종강 강의 차시 수강 종례 분반 학교 인강 교실 강의법 교안 강독

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수업ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới