한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수원
[ suwon ]
sự khởi phát của nguồn nước
Chi tiết từ
수원 / suwon /
Sự khởi phát của nguồn nước
Sự khởi nguồn, sự bắt đầu của dòng nước
Nguồn cung cấp nước (수도의).
Ví dụ:
수원지(池)
nguồn cung cấp nước, nơi cung cấp nước.
Từ liên quan:
화성 병점 성남 팔달산 부천 안양 삼성 행궁 안산 지동 과천 용인 전주 범계 천안 평택 광교산 수원시 시흥 팔달문
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước nguồn
19:37 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
nguồn nước
19:37 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong địa lý
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý