JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수원
[ suwon ]
sự khởi phát của nguồn nước

Chi tiết từ

수원 / suwon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự khởi phát của nguồn nước
icon Jaemy dictionary
Sự khởi nguồn, sự bắt đầu của dòng nước
icon Jaemy dictionary
Nguồn cung cấp nước (수도의).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

수원지(池)

nguồn cung cấp nước, nơi cung cấp nước.

Từ liên quan:

화성 병점 성남 팔달산 부천 안양 삼성 행궁 안산 지동 과천 용인 전주 범계 천안 평택 광교산 수원시 시흥 팔달문

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수원ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới