한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수익
[ suik ]
sự được lời, sự có lãi, lợi tức, tiền lãi
수익
[ suik ]
có lãi, có thu nhập, có lợi nhuận (từ đầu tư).
Các từ gợi ý
순수익
【sunsuik】
lợi nhuận thuần
수익자
【suikjja】
người hưởng lợi
총수익
【chongsuik】
tổng lợi nhuận
수익률
【suingnyul】
lãi suất
실수익
【silssuik】
Thu nhập thực.
수익금
【suikkkeum】
tiền lời, tiền lãi
고수익
【gosuik】
lợi nhuận cao
수익성
【suiksseong】
tính có lãi
Chi tiết từ
수익 / suik /
danh từ
Sự được lời, sự có lãi, lợi tức, tiền lãi
일이나 사업 등에서 얻은 이익.
Sự nhận được lợi ích từ công việc hay sự kinh doanh v.v...
Từ liên quan:
매출 차익 이윤 수익성 수익률 이익 광고료 고수익 순익 손익 창출 이익률 투자 영업수익 영업비용 실적 채산성 정산도 원금 선순환
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Lợi nhuận
14:47 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Thu nhập
14:47 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong kinh doanh
14:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý