JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수익
[ suik ]
sự được lời, sự có lãi, lợi tức, tiền lãi
수익
[ suik ]
có lãi, có thu nhập, có lợi nhuận (từ đầu tư).

Các từ gợi ý

순수익
【sunsuik】
lợi nhuận thuần
수익자
【suikjja】
người hưởng lợi
총수익
【chongsuik】
tổng lợi nhuận
수익률
【suingnyul】
lãi suất
실수익
【silssuik】
Thu nhập thực.
수익금
【suikkkeum】
tiền lời, tiền lãi
고수익
【gosuik】
lợi nhuận cao
수익성
【suiksseong】
tính có lãi

Chi tiết từ

수익 / suik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự được lời, sự có lãi, lợi tức, tiền lãi
일이나 사업 등에서 얻은 이익.
Sự nhận được lợi ích từ công việc hay sự kinh doanh v.v...

Từ liên quan:

매출 차익 이윤 수익성 수익률 이익 광고료 고수익 순익 손익 창출 이익률 투자 영업수익 영업비용 실적 채산성 정산도 원금 선순환

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수익ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới