한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수정액
[ sujeongaek ]
(사무용품) bút xóa
Các từ gợi ý
수정
【sujeong】
sự sửa chữa. sự chỉnh sửa
수정
【sujeong】
sắp đặt
수정
【sujeong】
sự thụ tinh
수정
【sujeong】
thuỷ tinh
수정
【sujeong】
sự sửa chữa, sự hiệu đính
액
【aek】
ách, tai ách.
액
【aek】
chất lỏng
자수정
【jasujeong】
thạch anh tím
수정안
【sujeongan】
văn bản đã sửa chữa
자화수정
【jahwasujeong】
[식물학] tự thụ phấn.
타화수정
【tahwasujeong】
[생리학·생물학] sự thụ phấn.
흑수정
【heukssujeong】
[광물·광산] thuỷ tinh đen.
무수정
【musujeong】
Không sửa đổi.
연수정
【yeonsujeong】
thủy tinh có vân hình khói
수정관
【sujeonggwan】
[해부학] ống dẫn tinh
Xem thêm
Chi tiết từ
수정액 / sujeongaek /
(사무용품) bút xóa
Từ liên quan:
스카치테이프 에멀션
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bút xóa, chất sửa lỗi
14:41 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Sử dụng trong văn phòng
14:41 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Dùng để sửa sai
14:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý