JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수집
[ sujip ]
sự thu gom, sự thu nhặt
수집
[ sujip ]
việc thu thập, việc sưu tầm

Các từ gợi ý

수집가
【sujipkka】
nhà sưu tầm, nhà sưu tập
수집광
【sujipkkwang】
nghiền sưu tập
수집상
【sujipssang】
sự bán đồ sưu tập, người bán đồ sưu tập
수집되다
【sujipttoeda || sujipttweda】
được thu gom, được thu nhặt
수집되다
【sujipttoeda || sujipttweda】
được thu thập, được sưu tầm
통신정보수집
【tongsinjeongbosujip】
Thu tập thông tin tình báo.
수집하다
【sujipada】
thu gom, thu nhặt
수집하다
【sujipada】
thu thập
수집하다
【sujipada】
thu thập, sưu tầm

Chi tiết từ

수집 / sujip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự thu gom, sự thu nhặt
흩어져 있던 것을 거두어 모음.
Việc nhặt rồi gom những thứ đang rải rác lại.

Từ liên quan:

운반업 분석 정보 파쇄 자료 보존 국내정보 저장 현황 및 개인정보 방첩 이용 정제 처리

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수집ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới