한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수집
[ sujip ]
sự thu gom, sự thu nhặt
수집
[ sujip ]
việc thu thập, việc sưu tầm
Các từ gợi ý
수집가
【sujipkka】
nhà sưu tầm, nhà sưu tập
수집광
【sujipkkwang】
nghiền sưu tập
수집상
【sujipssang】
sự bán đồ sưu tập, người bán đồ sưu tập
수집되다
【sujipttoeda || sujipttweda】
được thu gom, được thu nhặt
수집되다
【sujipttoeda || sujipttweda】
được thu thập, được sưu tầm
통신정보수집
【tongsinjeongbosujip】
Thu tập thông tin tình báo.
수집하다
【sujipada】
thu gom, thu nhặt
수집하다
【sujipada】
thu thập
수집하다
【sujipada】
thu thập, sưu tầm
Chi tiết từ
수집 / sujip /
danh từ
Sự thu gom, sự thu nhặt
흩어져 있던 것을 거두어 모음.
Việc nhặt rồi gom những thứ đang rải rác lại.
Từ liên quan:
운반업 분석 정보 파쇄 자료 보존 국내정보 저장 현황 및 개인정보 방첩 이용 정제 처리
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
thường trong nghiên cứu
19:12 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thu thập
19:12 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
sưu tầm
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý