JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수출경쟁력
[ suchulgyeongjaengryeok ]
khả năng cạnh tranh xuất khẩu.

Các từ gợi ý

경쟁력
【gyeongjaengnyeok】
sức cạnh tranh
국제 경쟁력
【gukje gyeongjaengryeok】
năng lực cạnh tranh quốc tế
수출
【suchul】
sự xuất khẩu
수출품
【suchulpum】
sản phẩm xuất khẩu
수출세
【suchulsse】
thuế xuất khẩu
재수출
【jaesuchul】
tái xuất khẩu.
수출용
【suchulryong】
việc dùng cho xuất khẩu
수출국
【suchulguk】
quốc gia xuất khẩu
역수출
【yeokssuchul】
sự xuất khẩu lại, sự tái xuất
수출액
【suchuraek】
kim ngạch xuất khẩu
금수출
【geumsuchul】
Xuất khẩu vàng.
수출금지
【suchulgeumji】
sự cấm xuất khẩu
수출초과
【suchulchogwa】
Xuất siêu.
수출금융
【suchulgeumyung】
tiền tệ xuất khẩu.
밀수출
【milssuchul】
sự xuất khẩu lậu.
Xem thêm

Chi tiết từ

수출경쟁력 / suchulgyeongjaengryeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Khả năng cạnh tranh xuất khẩu.

Từ liên quan:

국제경쟁력 무역량 경쟁력 자급률 노동비용 금융자유화 산업고도화 생산원가 국가신용도 소득탄력성 무역의존도 무역장벽 무역역조 저축률 디플레이터 수출실적 수출시장 전력적 실질소득 유효수요

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수출경쟁력ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới