한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수출경쟁력
[ suchulgyeongjaengryeok ]
khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
Các từ gợi ý
경쟁력
【gyeongjaengnyeok】
sức cạnh tranh
국제 경쟁력
【gukje gyeongjaengryeok】
năng lực cạnh tranh quốc tế
수출
【suchul】
sự xuất khẩu
수출품
【suchulpum】
sản phẩm xuất khẩu
수출세
【suchulsse】
thuế xuất khẩu
재수출
【jaesuchul】
tái xuất khẩu.
수출용
【suchulryong】
việc dùng cho xuất khẩu
수출국
【suchulguk】
quốc gia xuất khẩu
역수출
【yeokssuchul】
sự xuất khẩu lại, sự tái xuất
수출액
【suchuraek】
kim ngạch xuất khẩu
금수출
【geumsuchul】
Xuất khẩu vàng.
수출금지
【suchulgeumji】
sự cấm xuất khẩu
수출초과
【suchulchogwa】
Xuất siêu.
수출금융
【suchulgeumyung】
tiền tệ xuất khẩu.
밀수출
【milssuchul】
sự xuất khẩu lậu.
Xem thêm
Chi tiết từ
수출경쟁력 / suchulgyeongjaengryeok /
Khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
Từ liên quan:
국제경쟁력 무역량 경쟁력 자급률 노동비용 금융자유화 산업고도화 생산원가 국가신용도 소득탄력성 무역의존도 무역장벽 무역역조 저축률 디플레이터 수출실적 수출시장 전력적 실질소득 유효수요
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khả năng cạnh tranh xuất khẩu
17:42 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
ưu thế thương mại
17:42 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
quan trọng trong kinh tế
17:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 出 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý