한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
수포
[ supo ]
mủ, vết rộp
수포
[ supo ]
bong bóng
Chi tiết từ
수포 / supo /
danh từ
Mủ, vết rộp
살갗 아래에 액체가 차서 살갗이 부풀어 오른 것.
Một phần trên da xuất hiện chất lỏng đầy lên và làm cho da bị sưng phồng lên.
Từ đồng nghĩa:
물거품
Từ liên quan:
홍반 농양 혈종 누공 균혈증 혈뇨 종창 고막의 발적 흉통 궤양 탈항 괴저 허혈 울혈 혈변 열감 동통 늑막 신염
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý