JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수포
[ supo ]
mủ, vết rộp
수포
[ supo ]
bong bóng

Chi tiết từ

수포 / supo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mủ, vết rộp
살갗 아래에 액체가 차서 살갗이 부풀어 오른 것.
Một phần trên da xuất hiện chất lỏng đầy lên và làm cho da bị sưng phồng lên.

Từ đồng nghĩa:

물거품

Từ liên quan:

홍반 농양 혈종 누공 균혈증 혈뇨 종창 고막의 발적 흉통 궤양 탈항 괴저 허혈 울혈 혈변 열감 동통 늑막 신염

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수포ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới