JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

수행하다
[ suhaenghada ]
tu dưỡng, tu tâm
수행하다
[ suhaenghada ]
thực hiện, tiến hành
수행하다
[ suhaenghada ]
hộ tống

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
수행
【suhaeng】
sự hộ tống, người hộ tống, tùy tùng
수행
【suhaeng】
sự hoàn thành, sự thực hiện
수행
【suhaeng】
sự tu dưỡng,sự tu tâm
수행되다
【suhaengdoeda || suhaengdweda】
được hoàn thành, được thực hiện
수행원
【suhaengwon】
tùy tùng, vệ sỹ
수행자
【suhaengja】
người tu luyện
언어 수행
【eoneo suhaeng】
sự thực hành ngôn ngữ
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
Xem thêm

Chi tiết từ

수행하다 / suhaenghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tu dưỡng, tu tâm
몸과 마음을 바르게 갈고 닦다.
Rèn luyện cơ thể và tinh thần một cách đúng đắn.
icon Jaemy dictionary
Xuất gia, tu hành
불교에서, 부처의 가르침을 실천하고 도를 닦다.
Thực hiện lời dạy của Phật và tu hành trong Phật giáo.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

수행하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới