JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

숙정
[ sukjjeong ]
(단속) quy tắc, quy định

Các từ gợi ý

숙정작업
【sukjeongjageop】
công tác tuân thủ quy định

Chi tiết từ

숙정 / sukjjeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(단속) quy tắc, quy định
icon Jaemy dictionary
Luật lệ
icon Jaemy dictionary
Nguyên tắc
icon Jaemy dictionary
(정화․숙청) sự bắt buộc, sự cưỡng chế
icon Jaemy dictionary
Sự thanh trừng
icon Jaemy dictionary
Sự dẹp bỏ
icon Jaemy dictionary
Sự xóa bỏ.
icon Jaemy dictionary
숙정하다 đưa ra nguyên tắc
icon Jaemy dictionary
Đặt ra quy định
icon Jaemy dictionary
Làm trong sạch
icon Jaemy dictionary
Dẹp bỏ
icon Jaemy dictionary
Xóa bỏ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

공무원 숙정 작업

công tác làm trong sạch công chức.

Từ liên quan:

축첩 형옥 전횡 군직 임면 부역 구악 찬위 추국 독직 기강 금권 척결 유악 효열 혁파 권부 개찬 진휼 벌열

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

숙정ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới