한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숙지
[ sukjji ]
biết rõ
Các từ gợi ý
숙지하다
【sukjjihada】
biết rành, thành thục, nhuần nhuyễn
Chi tiết từ
숙지 / sukjji /
Biết rõ
Hiểu rộng
Uyên thâm, uyên bác.
Từ liên quan:
지참 유념 파악 명심 규격서 필히
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nắm rõ
19:28 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
hiểu biết
19:28 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong học tập
19:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý