한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숙질
[ sukjjil ]
chú và cháu.
Các từ gợi ý
숙질간
【sukjjilgan】
chú cháu
Chi tiết từ
숙질 / sukjjil /
Chú và cháu.
Từ liên quan:
처족 적형 오촌 시당숙 족제 내외종 하묘 모역 내종 윤반 적몰 은원 왕석 재당숙 종질녀 간인 친남매 당질녀 처숙 양염
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Họ hàng
15:22 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
Có liên quan đến gia đình
15:22 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
Thường dùng khi nói về mối quan hệ huyết thống
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý