한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
순
[ sun ]
mầm, búp
순
[ sun ]
chính hiệu, đích thị
순
[ sun ]
(싹) mầm
순
[ sun ]
thuần, nguyên chất, tinh khiết
Các từ gợi ý
개숫물
【gaesunmul】
nước rửa chén, nước rửa bát
순두부
【sundubu】
đậu phụ tươi
성적순
【seongjeokssun】
Theo thứ tự thành tích.
순수익
【sunsuik】
lợi nhuận thuần
-순
【-sun】
tuần
번호순
【beonhosun】
thứ tự số
도착순
【dochakssun】
sự theo thứ tự
가나다순
【ganadasun】
thứ tự ‘가, 나, 다,...'
선착순
【seonchakssun】
theo thứ tự đến trước, ưu tiên thứ tự đến trước
새순
【saesun】
lá non
순이익
【sunniik】
lợi nhuận ròng, lãi ròng
햇순
【haetssun】
ngọn mới, nhánh mới
충순
【chungsun】
Trung thành.
선착순
【seonchakssun】
lần lượt
순잎
【sunnip】
lá non
Xem thêm
Chi tiết từ
순 / sun /
danh từ
Mầm, búp
식물의 가지나 줄기에서 새로 돋아나는 연한 싹.
Chồi non mới mọc ở cành hay thân cây.
Từ liên quan:
없다 수가 수 리
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý