JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

순
[ sun ]
mầm, búp
순
[ sun ]
chính hiệu, đích thị
순
[ sun ]
(싹) mầm
순
[ sun ]
thuần, nguyên chất, tinh khiết

Các từ gợi ý

개숫물
【gaesunmul】
nước rửa chén, nước rửa bát
순두부
【sundubu】
đậu phụ tươi
성적순
【seongjeokssun】
Theo thứ tự thành tích.
순수익
【sunsuik】
lợi nhuận thuần
-순
【-sun】
tuần
번호순
【beonhosun】
thứ tự số
도착순
【dochakssun】
sự theo thứ tự
가나다순
【ganadasun】
thứ tự ‘가, 나, 다,...'
선착순
【seonchakssun】
theo thứ tự đến trước, ưu tiên thứ tự đến trước
새순
【saesun】
lá non
순이익
【sunniik】
lợi nhuận ròng, lãi ròng
햇순
【haetssun】
ngọn mới, nhánh mới
충순
【chungsun】
Trung thành.
선착순
【seonchakssun】
lần lượt
순잎
【sunnip】
lá non
Xem thêm

Chi tiết từ

순 / sun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mầm, búp
식물의 가지나 줄기에서 새로 돋아나는 연한 싹.
Chồi non mới mọc ở cành hay thân cây.

Từ liên quan:

없다 수가 수 리

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

순ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới