JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

순양
[ sunyang ]
đi tuần tra trên biển, tuần dương.

Chi tiết từ

순양 / sunyang /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đi tuần tra trên biển, tuần dương.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

순양 전함

chiến hạm tuần dương

icon Jaemy dictionary

순양 함

tàu tuần dương, tàu tuần tiễu.

Từ liên quan:

뇌룡 87식 흥패 소해함 대잠 굉침 양홍 참밀 중박격포 중포 왕당 옥배 손우 96식 복좌 KV-2 주계 보병총 중무 누거

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

순양ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới