한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
순양
[ sunyang ]
đi tuần tra trên biển, tuần dương.
Chi tiết từ
순양 / sunyang /
Đi tuần tra trên biển, tuần dương.
Ví dụ:
순양 전함
chiến hạm tuần dương
순양 함
tàu tuần dương, tàu tuần tiễu.
Từ liên quan:
뇌룡 87식 흥패 소해함 대잠 굉침 양홍 참밀 중박격포 중포 왕당 옥배 손우 96식 복좌 KV-2 주계 보병총 중무 누거
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chó sói
18:52 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Người mạnh mẽ
18:52 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường nói về tính cách
18:52 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý