JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

순조
[ sunjo ]
hài hòa

Các từ gợi ý

순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi

Chi tiết từ

순조 / sunjo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hài hòa
icon Jaemy dictionary
Thuận lợi
icon Jaemy dictionary
Êm thuận
icon Jaemy dictionary
Trôi chảy
icon Jaemy dictionary
Thuận hòa (날씨).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

순조롭게

một cách hài hòa; một cách trôi chảy; một cách thuận hòa.

Từ liên quan:

영조 철종 고종 정조 선조 계해 을묘 갑술 경종 갑진 계유 병술 을해 갑신 을축 임술 계묘 가경 을유 효종

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

순조ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới