한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
순조
[ sunjo ]
hài hòa
Các từ gợi ý
순조롭다
【sunjoroptta】
suôn sẻ, thuận lợi, êm xuôi
Chi tiết từ
순조 / sunjo /
Hài hòa
Thuận lợi
Êm thuận
Trôi chảy
Thuận hòa (날씨).
Ví dụ:
순조롭게
một cách hài hòa; một cách trôi chảy; một cách thuận hòa.
Từ liên quan:
영조 철종 고종 정조 선조 계해 을묘 갑술 경종 갑진 계유 병술 을해 갑신 을축 임술 계묘 가경 을유 효종
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
suôn sẻ
17:20 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
thuận lợi trong quá trình
17:20 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
dùng khi mô tả công việc
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý