한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
술법
[ sulppeop ]
ảo thuật
Chi tiết từ
술법 / sulppeop /
Ảo thuật
Ma thuật
Yêu thuật.
Từ liên quan:
법술 뇌절 검법 보법 궁술 인법 권법 방술 봉술 태질 궁시 선술 격검 폐슬 인술
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phép thuật
17:19 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
huyền bí
17:19 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng trong văn hóa dân gian
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 術 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý