한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숨
[ sum ]
sự hít thở
Các từ gợi ý
한숨
【hansum】
một hơi, một chốc
숨결
【sumkkyeol】
hơi thở
숨구멍
【sumkkumeong】
thóp (trên đầu trẻ con)
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
숨소리
【sumssori】
hơi thở
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
들숨
【deulssum】
sự hít vào
죽은 목숨
【jugeun moksum】
sinh mạng đã chết
숨통
【sumtong】
khí quản
숨통
【sumtong】
khí quản.
숨기
【sumkki】
Hơi thở, sức thở.
숨쉬기
【sumswigi】
sự thở
숨골
【sumkkol】
hành tủy, não tủy
숨쉬다
【sumswida】
thở.
Xem thêm
Chi tiết từ
숨 / sum /
danh từ

Sự hít thở
사람이나 동물이 코 또는 입으로 공기를 들이마시고 내쉬는 것.
Việc người hay động vật hít vào và thở ra không khí bằng mũi hay miệng.
Độ tươi
배추와 같은 채소가 생기를 잃지 않고 빳빳한 상태나 기운.
Trạng thái hay sức sống mà rau quả như cải thảo không mất tươi mà cứng cáp.
Hơi thở
Sự thở
Sự hô hấp (호흡).
Ví dụ:
숨을 거두다
hít vào
숨을 헐떡이며
thở hổn hển
숨을 죽이다
nín thở
숨(을) 돌리다
thở sâu, thở một hơi dài (쉬다).
(야채 따위의) nắm, mớ
Từ liên quan:
가쁘다 한숨 쉬다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hơi thở
18:27 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
sự sống
18:27 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý