JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

숨
[ sum ]
sự hít thở

Các từ gợi ý

한숨
【hansum】
một hơi, một chốc
숨결
【sumkkyeol】
hơi thở
숨구멍
【sumkkumeong】
thóp (trên đầu trẻ con)
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
숨소리
【sumssori】
hơi thở
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
들숨
【deulssum】
sự hít vào
죽은 목숨
【jugeun moksum】
sinh mạng đã chết
숨통
【sumtong】
khí quản
숨통
【sumtong】
khí quản.
숨기
【sumkki】
Hơi thở, sức thở.
숨쉬기
【sumswigi】
sự thở
숨골
【sumkkol】
hành tủy, não tủy
숨쉬다
【sumswida】
thở.
Xem thêm

Chi tiết từ

숨 / sum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự hít thở
사람이나 동물이 코 또는 입으로 공기를 들이마시고 내쉬는 것.
Việc người hay động vật hít vào và thở ra không khí bằng mũi hay miệng.
icon Jaemy dictionary
Độ tươi
배추와 같은 채소가 생기를 잃지 않고 빳빳한 상태나 기운.
Trạng thái hay sức sống mà rau quả như cải thảo không mất tươi mà cứng cáp.
icon Jaemy dictionary
Hơi thở
icon Jaemy dictionary
Sự thở
icon Jaemy dictionary
Sự hô hấp (호흡).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

숨을 거두다

hít vào

icon Jaemy dictionary

숨을 헐떡이며

thở hổn hển

icon Jaemy dictionary

숨을 죽이다

nín thở

icon Jaemy dictionary

숨(을) 돌리다

thở sâu, thở một hơi dài (쉬다).

icon Jaemy dictionary
(야채 따위의) nắm, mớ

Từ liên quan:

가쁘다 한숨 쉬다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

숨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới