한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숨김
[ sumgim ]
Sự giấu giếm, bí mật.
Chi tiết từ
숨김 / sumgim /
danh từ



Sự giấu giếm, bí mật.
Ví dụ:
숨김없는
không có gì giấu giếm.
숨김없이
bí mật.
숨김없이 말하다
nói thẳng không có gì giấu giếm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự giấu diếm
17:20 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
cảm giác bí ẩn
17:20 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh nghi ngờ
17:20 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý