JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

숨도 쉬지 않다
[ sumdo swiji ata ]
(bận) không kịp thở

Các từ gợi ý

쉬
【swi】
suỵt
않다
【anta】
không
마지않다
【majianta】
vô cùng, hết sức
쉬다
【swida】
ôi, thiu
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
아무렇지도 않다
【amureochido ata】
bình thản, thản nhiên
우습지도 않다
【useupjido ata】
cười không nổi
숨 쉴 새도 없이
【sum swil saedo eobi】
không kịp thở
씨도 먹히지 않다
【ssido meokhiji ata】
không thấm vào đâu, không ăn nhằm gì
비교도 되지 않다
【bigyodo doeji ata】
không đọ được, không so được
끄떡도 않다[하지 않다]
【kkeutteokdo ata[haji ata]】
không lay chuyển
-지 않다
【-ji ata】
không, chẳng
시답지 않다
【sidapji ata】
Không hài lòng, không thỏa mãn, không thỏa đáng.
당치 않다
【dangchi ata】
Không hợp lý, bất hợp lý.
Xem thêm

Chi tiết từ

숨도 쉬지 않다 / sumdo swiji ata /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(bận) không kịp thở
여유를 부리지 않고 집중하여.
Tập trung và không được rảnh rang.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

숨도 쉬지 않다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới