한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숨도 쉬지 않다
[ sumdo swiji ata ]
(bận) không kịp thở
Các từ gợi ý
쉬
【swi】
suỵt
않다
【anta】
không
마지않다
【majianta】
vô cùng, hết sức
쉬다
【swida】
ôi, thiu
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
아무렇지도 않다
【amureochido ata】
bình thản, thản nhiên
우습지도 않다
【useupjido ata】
cười không nổi
숨 쉴 새도 없이
【sum swil saedo eobi】
không kịp thở
씨도 먹히지 않다
【ssido meokhiji ata】
không thấm vào đâu, không ăn nhằm gì
비교도 되지 않다
【bigyodo doeji ata】
không đọ được, không so được
끄떡도 않다[하지 않다]
【kkeutteokdo ata[haji ata]】
không lay chuyển
-지 않다
【-ji ata】
không, chẳng
시답지 않다
【sidapji ata】
Không hài lòng, không thỏa mãn, không thỏa đáng.
당치 않다
【dangchi ata】
Không hợp lý, bất hợp lý.
Xem thêm
Chi tiết từ
숨도 쉬지 않다 / sumdo swiji ata /
(bận) không kịp thở
여유를 부리지 않고 집중하여.
Tập trung và không được rảnh rang.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không có thời gian nghỉ ngơi
16:49 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
cảm giác căng thẳng
16:49 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thể hiện tình trạng mệt mỏi
16:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý