JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

숨을 끊다
[ sumeul kkeuta ]
tự kết liễu, kết liễu, giết chết

Các từ gợi ý

끊다
【kkeunta】
cắt, bứt
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
한숨
【hansum】
một hơi, một chốc
숨결
【sumkkyeol】
hơi thở
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
숨구멍
【sumkkumeong】
thóp (trên đầu trẻ con)
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
숨소리
【sumssori】
hơi thở
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
들숨
【deulssum】
sự hít vào
목숨(을) 끊다
【moksum(eul) kkeuta】
kết liễu mạng sống
숨통을 끊어 놓다
【sumtongeul kkeuneo nota】
làm cho tắt thở
손을 끊다
【soneul kkeuta】
rút tay
간장을 끊다
【ganjangeul kkeuta】
(sôi ruột gan), buồn thối ruột, buồn nẫu ruột
Xem thêm

Chi tiết từ

숨을 끊다 / sumeul kkeuta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tự kết liễu, kết liễu, giết chết
스스로 죽거나 무엇을 죽이다.
Tự chết hoặc làm chết cái gì.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

숨을 끊다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới