한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숨을 끊다
[ sumeul kkeuta ]
tự kết liễu, kết liễu, giết chết
Các từ gợi ý
끊다
【kkeunta】
cắt, bứt
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
한숨
【hansum】
một hơi, một chốc
숨결
【sumkkyeol】
hơi thở
끊어지다
【kkeuneojida】
bị gãy
숨구멍
【sumkkumeong】
thóp (trên đầu trẻ con)
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
숨소리
【sumssori】
hơi thở
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
들숨
【deulssum】
sự hít vào
목숨(을) 끊다
【moksum(eul) kkeuta】
kết liễu mạng sống
숨통을 끊어 놓다
【sumtongeul kkeuneo nota】
làm cho tắt thở
손을 끊다
【soneul kkeuta】
rút tay
간장을 끊다
【ganjangeul kkeuta】
(sôi ruột gan), buồn thối ruột, buồn nẫu ruột
Xem thêm
Chi tiết từ
숨을 끊다 / sumeul kkeuta /
Tự kết liễu, kết liễu, giết chết
스스로 죽거나 무엇을 죽이다.
Tự chết hoặc làm chết cái gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngừng thở, chết.
15:15 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Diễn đạt cái chết.
15:15 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh buồn thương.
15:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý