한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숨이 꺼지다
[ sumi kkeojida ]
trút hơi thở cuối cùng
Các từ gợi ý
꺼지다
【kkeojida】
lún, sụt, sập
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
한숨
【hansum】
một hơi, một chốc
숨결
【sumkkyeol】
hơi thở
숨구멍
【sumkkumeong】
thóp (trên đầu trẻ con)
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
숨소리
【sumssori】
hơi thở
날숨
【nalssum】
sự thở ra, cái thở ra
들숨
【deulssum】
sự hít vào
불이 꺼지다
【buri kkeojida】
tàn lửa, tàn cuộc
숨이 트이다
【sumi teuida】
thở phào
숨이 죽다
【sumi jukda】
yếu đi, giảm xuống
숨죽이다
【sumjugida】
nín thở
눈꺼지다
【nunkkeojida】
trũng mắt.
Xem thêm
Chi tiết từ
숨이 꺼지다 / sumi kkeojida /
Trút hơi thở cuối cùng
숫놈
(cách nói uyển ngữ) Chết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngừng thở, chết
15:52 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
cụm từ mang nghĩa tiêu cực
15:52 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh bi thương
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý