JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

숨이 턱에 닿다
[ sumi teoge data ]
thở hổn hển

Các từ gợi ý

턱
【teok】
bậu
에
【e】
ở, tại
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
닿다
【data】
chạm
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
엔들
【endeul】
ở, trong
닿소리
【dassori】
phụ âm
단숨에
【dansume】
một mạch
하늘에 닿다
【haneure data】
như động tới trời xanh
마음에 닿다
【maeume data】
xúc động, cảm động
한숨에
【hansume】
một hơi, một loáng, chớp nhoáng
문맥이 닿다
【munmaegi data】
mạch lạc, mạch văn chặt chẽ
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
숨이 트이다
【sumi teuida】
thở phào
Xem thêm

Chi tiết từ

숨이 턱에 닿다 / sumi teoge data /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thở hổn hển
매우 숨이 차다.
Thở rất gấp.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

숨이 턱에 닿다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới