한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숨이 턱에 닿다
[ sumi teoge data ]
thở hổn hển
Các từ gợi ý
턱
【teok】
bậu
에
【e】
ở, tại
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
닿다
【data】
chạm
숨
【sum】
sự hít thở
숨다
【sumtta】
náu, nấp, núp
엔들
【endeul】
ở, trong
닿소리
【dassori】
phụ âm
단숨에
【dansume】
một mạch
하늘에 닿다
【haneure data】
như động tới trời xanh
마음에 닿다
【maeume data】
xúc động, cảm động
한숨에
【hansume】
một hơi, một loáng, chớp nhoáng
문맥이 닿다
【munmaegi data】
mạch lạc, mạch văn chặt chẽ
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
숨이 트이다
【sumi teuida】
thở phào
Xem thêm
Chi tiết từ
숨이 턱에 닿다 / sumi teoge data /
Thở hổn hển
매우 숨이 차다.
Thở rất gấp.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó thở
18:13 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
cảm thấy mệt
18:13 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường dùng khi làm việc nặng
18:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý