한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숭배하다
[ sungbaehada ]
tôn thờ, kính trọng
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
숭배
【sungbae】
sự sùng bái, sự tôn thờ
숭배되다
【sungbaedoeda || sungbaedweda】
được tôn thờ, được kính trọng
숭배자
【sungbaeja】
người sùng bái, người tôn thờ
자연 숭배
【jayeon sungbae】
sùng bái tự nhiên
우상 숭배
【usang sungbae】
sự sùng bái thần tượng
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
Xem thêm
Chi tiết từ
숭배하다 / sungbaehada /
động từ

Tôn thờ, kính trọng
우러러 공경하다.
Tôn sùng, kính trọng
Sùng bái, tôn sùng
신이나 부처 등의 종교적 대상을 우러러 받들다.
Tôn sùng, kính trọng đối tượng có tính chất tôn giáo như thần thánh hay Phật...
Từ điển mở
San Bảo
Thành viên
tôn thờ
17:34 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong tôn giáo
17:34 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thờ phụng
17:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý