한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숯등걸
[ suttteunggeol ]
than cháy dở.
Chi tiết từ
숯등걸 / suttteunggeol /
Than cháy dở.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Than củi
19:09 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Vật liệu đốt
19:09 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Dùng trong nấu ăn truyền thống
19:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý