JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

숲을 이루다
[ subeul iruda ]
như đám rừng

Các từ gợi ý

이루
【iru】
dù sao cũng..., bất kể thế nào cũng …
이루다
【iruda】
thực hiện
풀숲
【pulsup】
đám cỏ, búi cỏ, bụi cỏ
대숲
【daesup】
rừng tre
이룩하다
【irukada】
đạt được, đạt thành
이루
【iru】
căn cứ thứ hai, chốt nhì
이루
【iru】
[의학] bệnh thối tai.
숲
【sup】
rừng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
갈대숲
【galttaesup】
rừng sậy, rừng lau sậy
나무숲
【namusup】
rừng cây
솔숲
【solsup】
rừng thông
숲길
【supkkil】
đường rừng
천재일우
【cheonjaeiru】
nghìn năm có một
을종
【euljjong】
hạng hai
Xem thêm

Chi tiết từ

숲을 이루다 / subeul iruda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Như đám rừng
무엇이 많이 있다.
Cái gì đó có nhiều.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

숲을 이루다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới