한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
숲을 이루다
[ subeul iruda ]
như đám rừng
Các từ gợi ý
이루
【iru】
dù sao cũng..., bất kể thế nào cũng …
이루다
【iruda】
thực hiện
풀숲
【pulsup】
đám cỏ, búi cỏ, bụi cỏ
대숲
【daesup】
rừng tre
이룩하다
【irukada】
đạt được, đạt thành
이루
【iru】
căn cứ thứ hai, chốt nhì
이루
【iru】
[의학] bệnh thối tai.
숲
【sup】
rừng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
갈대숲
【galttaesup】
rừng sậy, rừng lau sậy
나무숲
【namusup】
rừng cây
솔숲
【solsup】
rừng thông
숲길
【supkkil】
đường rừng
천재일우
【cheonjaeiru】
nghìn năm có một
을종
【euljjong】
hạng hai
Xem thêm
Chi tiết từ
숲을 이루다 / subeul iruda /
Như đám rừng
무엇이 많이 있다.
Cái gì đó có nhiều.
Từ điển mở
Mai Trần
Thành viên
liên quan đến sinh thái
19:28 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hình thành rừng
19:28 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
tạo nên khu rừng
19:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý