JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쉬
[ swi ]
suỵt

Các từ gợi ý

쉬다
【swida】
ôi, thiu
열중쉬어
【yeoljjungswieo || yeoljjungswiyeo】
Nghiêm!
쉬하다
【swihada】
tè, đái
들이쉬다
【deuriswida】
hít vào
쉬파리
【swipari】
ruồi xanh, nhặng.
몰아쉬다
【moraswida】
thở sâu
쉬척지근하다
【swicheokjjigeunhada】
(음식이) bốc mùi ôi thiu, bốc mùi ẩm mốc.
쉴 새 없이
【swil sae eobi】
Liên tục, không nghỉ ngơi.
쉬 더운 방[구들]이 쉬 식는다
【swi deoun bang[gudeul]i swi sikneunda】
(phòng mau ấm sẽ mau lạnh)
숨도 쉬지 않다
【sumdo swiji ata】
(bận) không kịp thở
숨 쉴 새도 없이
【sum swil saedo eobi】
không kịp thở
미끄러진 김에 쉬어 간다
【mikkeureojin gime swieo ganda】
(Nhân tiện bị ngã thì nghỉ rồi mới đi), đắm đò giặt mẹt
엎어진 김에 쉬어 간다
【eobeojin gime swieo ganda】
(nhân tiện ngã nhào thì nghỉ rồi mới đi) việc dở hóa hay
넘어진 김에 쉬어 간다
【neomeojin gime swieo ganda】
(Nhân lúc ngã té mà nghỉ rồi đi), đắm đò giặt mẹt
숨도 제대로[크게] 못 쉬다
【sumdo jedaero[keuge] mot swida】
không dám ho hen

Chi tiết từ

쉬 / swi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Suỵt
남에게 떠들지 말고 조용히 하라고 할 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi bảo người khác đừng làm ồn mà hãy giữ yên lặng.
icon Jaemy dictionary
Suy..
어린아이에게 오줌을 누라고 할 때 내는 소리.
Tiếng phát ra khi bảo trẻ con đái.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Suy...,suy tè, nước giải, nước đái
(어린아이의 말로) 오줌을 누는 일. 또는 오줌.
(Cách nói của trẻ em) Việc đi tiểu tiện. Hoặc nước tiểu.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Ung dung, nhàn nhã, thoải mái
힘들거나 어렵지 않게.
Một cách không vất vả hay khó khăn.
icon Jaemy dictionary
Dễ hay, thường xuyên
어떤 일이 일어날 가능성이 많게.
Nhiều khả năng việc nào đó sẽ xảy ra.
icon Jaemy dictionary
Mới đây, tức thì
금방이나 길지 않은 시간 후에.
Vừa mới hoặc sau thời gian không dài.
icon Jaemy dictionary
(미구에) sắp
icon Jaemy dictionary
Lập tức
icon Jaemy dictionary
Ngay
icon Jaemy dictionary
Chẳng mấy chốc
icon Jaemy dictionary
(쉽게) ung dung
icon Jaemy dictionary
Thoải mái.
icon Jaemy dictionary
(조용히) suỵt! suỵt! (ra hiệu im lặng)
icon Jaemy dictionary
(파리알) trứng ruồi

Từ liên quan:

어

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쉬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới