한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
슈퍼
[ syupeo ]
siêu thị
Các từ gợi ý
슈퍼우먼
【syupeoumeon】
nữ siêu nhân
Chi tiết từ
슈퍼 / syupeo /
danh từ
Siêu thị
먹을거리와 생활에 필요한 물품 등을 모두 갖추어 놓고 파는 큰 가게.
Cửa hàng lớn có bày bán đồ ăn và mọi vật phẩm cần thiết cho cuộc sống.
Từ đồng nghĩa:
슈퍼마켓
Từ liên quan:
엘디
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
siêu thị
18:45 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
mua sắm tiện lợi
18:45 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong đời sống hàng ngày
18:45 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý