JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스님
[ seunim ]
sư, sư thầy

Các từ gợi ý

큰스님
【keunseunim】
sư thầy đức hạnh

Chi tiết từ

스님 / seunim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sư, sư thầy
부처의 가르침을 수행하는 승려가 자기 스승을 이르는 말.
Từ chỉ nhà sư, tu hành lời dạy của Phật, gọi thầy của mình.
icon Jaemy dictionary
Sư thầy
(높이는 말로) 승려.
(cách nói kính trọng) Nhà sư.
icon Jaemy dictionary
(사승(師僧)) linh mục
icon Jaemy dictionary
Thầy tu
icon Jaemy dictionary
Nhà sư.
icon Jaemy dictionary
(중) nhà sư
icon Jaemy dictionary
Hòa thượng.

Từ liên quan:

춘광 자승 혜민 성철 원행 회주 법륜 방장 공양주 명안 보현 황벽 세민 진옥 선객 총림 좌선 도반 법문 밀운

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스님ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới