한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스라소니
[ seurasoni ]
[동물학] mèo rừng, linh miêu.
Chi tiết từ
스라소니 / seurasoni /
[동물학] mèo rừng, linh miêu.
Từ liên quan:
붉은스라소니 페넥여우 사향노루 눈표범 왕도마뱀 솔부엉이 다마사슴 황조롱이 민물가마우지 쏙독새 혹고니 북극여우 톰슨가젤 다람쥐원숭이 마스토돈 청딱따구리 수마트라호랑이 돛새치 말똥가리 멧돼지과
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cáo
18:47 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
loài động vật
18:47 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong động vật học
18:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý