JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스라소니
[ seurasoni ]
[동물학] mèo rừng, linh miêu.

Chi tiết từ

스라소니 / seurasoni /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[동물학] mèo rừng, linh miêu.

Từ liên quan:

붉은스라소니 페넥여우 사향노루 눈표범 왕도마뱀 솔부엉이 다마사슴 황조롱이 민물가마우지 쏙독새 혹고니 북극여우 톰슨가젤 다람쥐원숭이 마스토돈 청딱따구리 수마트라호랑이 돛새치 말똥가리 멧돼지과

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스라소니ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới