한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스러지다
[ seureojida ]
mất hút
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
거스러지다
【geoseureojida】
(성질이) tính ngang ngạnh, cứng đầu.
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
스러지다 / seureojida /
động từ



Mất hút
어떤 모양이 점점 어렴풋해지다가 없어지다.
Hình ảnh nào đó dần dần trở nên mờ ảo rồi mất đi.
Tắt, tắt ngúm
불이 약해져서 꺼지다.
Lửa nhỏ đi rồi bị tắt.
Ngã xuống, sụp đổ
무엇이 죽거나 망하다.
Cái gì đó chết hoặc tiêu vong.
Biến mất, lặn mất
Từ điển mở
Nghi Cát
Thành viên
Mất đi hình dạng
16:05 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng trong văn thơ
16:05 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bị tan biến
16:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý