한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스코틀랜드
[ seukoteulraendeu ]
Scốtlen.
Chi tiết từ
스코틀랜드 / seukoteulraendeu /
Scốtlen.
Ví dụ:
스코틀랜드말
tiếng scốtlen
스코틀랜드의
thuộc về scốtlen
스코틀랜드 사람
người scốtlen.
Từ liên quan:
잉글랜드 이스트로디언 클라크매넌셔 북아일랜드 글래스고 그리녹 하일랜드 솔잣새 에든버러 덤프리스 에어셔 웨일스 아일랜드 영국 인버네스 제드버러
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Scotland, một quốc gia
15:30 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
nơi có văn hóa và lịch sử phong phú
15:30 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường được nhắc đến trong du lịch
15:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý