JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스코틀랜드
[ seukoteulraendeu ]
Scốtlen.

Chi tiết từ

스코틀랜드 / seukoteulraendeu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Scốtlen.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

스코틀랜드말

tiếng scốtlen

icon Jaemy dictionary

스코틀랜드의

thuộc về scốtlen

icon Jaemy dictionary

스코틀랜드 사람

người scốtlen.

Từ liên quan:

잉글랜드 이스트로디언 클라크매넌셔 북아일랜드 글래스고 그리녹 하일랜드 솔잣새 에든버러 덤프리스 에어셔 웨일스 아일랜드 영국 인버네스 제드버러

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스코틀랜드ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới