한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스콜
[ seukol ]
(열대 지방) gió giật.
Chi tiết từ
스콜 / seukol /
(열대 지방) gió giật.
Từ liên quan:
세찬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mưa rào ngắn
19:10 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
thường xảy ra vào mùa hè
19:10 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
được dùng trong dự báo thời tiết
19:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý