한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스쿼시
[ seukwosi ]
[영어] ép sân (운동경기).
Chi tiết từ
스쿼시 / seukwosi /
[영어] ép sân (운동경기).
Ví dụ:
스쿼시를 하다
ép sân; lấn át đối phương.
[영어] nước ép trái cây
Từ liên quan:
테니스 라켓볼 배드민턴
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
môn thể thao squash
19:08 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
trái cây dưa
19:08 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
có thể dùng trong thể thao hoặc ẩm thực
19:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý