한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스크루
[ seukeuru ]
Con vít.
Chi tiết từ
스크루 / seukeuru /
danh từ
Con vít.
Từ liên quan:
육각 부싱 나사못 나사형 턴버클 섬프 외륜 노즐 압착 개스킷 다이아프램 로울러 리벳 드릴척 환봉 토출 토션 몰드 고정장치 타이로드
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vít, ốc vít
15:09 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Dụng cụ cơ khí
15:09 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Thường dùng trong xây dựng
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý