한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스타일
[ seutail ]
kiểu
Các từ gợi ý
헤어스타일
【heeoseutail】
kiểu đầu, kiểu tóc
라이프스타일
【raipeuseutail】
Kiểu sống, cách sống
스타일(을) 구기다
【seutail(eul) gugida】
mất điểm
Chi tiết từ
스타일 / seutail /
danh từ


Kiểu
머리나 옷의 모양.
Hình dáng của tóc hay áo.
Cách, cách thức, tác phong
일정한 방법이나 형식.
Phương pháp hay hình thức nhất định.
Phong cách
문학이나 예술 등에서 보이는 특별한 형식이나 모양.
Hình thức hay hình ảnh đặc biệt được bắt gặp trong văn học hay nghệ thuật...
[영어] (옷의) kiểu dáng
Kiểu cách
(모습) dáng dấp, phong cách
(문체) kiểu mẫu.
Ví dụ:
스타일이 좋다 [나쁘다]
kiểu dáng đẹp [xấu]
최신 (유행의) 스타일
kiểu dáng mới nhất (thịnh hành).
스타일 북
bộ sưu tập thời trang; quyển sách giới thiệu mẫu.
Từ liên quan:
최신유행 크리놀린 라이프 연출법 버슬
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong thời trang
18:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Phong cách, kiểu dáng
18:04 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Cách thể hiện cá nhân
18:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý