JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스타일
[ seutail ]
kiểu

Các từ gợi ý

헤어스타일
【heeoseutail】
kiểu đầu, kiểu tóc
라이프스타일
【raipeuseutail】
Kiểu sống, cách sống
스타일(을) 구기다
【seutail(eul) gugida】
mất điểm

Chi tiết từ

스타일 / seutail /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Kiểu
머리나 옷의 모양.
Hình dáng của tóc hay áo.
icon Jaemy dictionary
Cách, cách thức, tác phong
일정한 방법이나 형식.
Phương pháp hay hình thức nhất định.
icon Jaemy dictionary
Phong cách
문학이나 예술 등에서 보이는 특별한 형식이나 모양.
Hình thức hay hình ảnh đặc biệt được bắt gặp trong văn học hay nghệ thuật...
icon Jaemy dictionary
[영어] (옷의) kiểu dáng
icon Jaemy dictionary
Kiểu cách
icon Jaemy dictionary
(모습) dáng dấp, phong cách
icon Jaemy dictionary
(문체) kiểu mẫu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

스타일이 좋다 [나쁘다]

kiểu dáng đẹp [xấu]

icon Jaemy dictionary

최신 (유행의) 스타일

kiểu dáng mới nhất (thịnh hành).

icon Jaemy dictionary

스타일 북

bộ sưu tập thời trang; quyển sách giới thiệu mẫu.

Từ liên quan:

최신유행 크리놀린 라이프 연출법 버슬

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스타일ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới