한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스토어
[ seutoeo ]
Cửa hàng, cửa hiệu.
Chi tiết từ
스토어 / seutoeo /
danh từ
Cửa hàng, cửa hiệu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cửa hàng
18:50 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Nơi bán sản phẩm
18:50 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong kinh doanh trực tuyến
18:50 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý