한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스트레이트
[ seuteureiteu ]
sự xuyên suốt, thẳng một mạch
Chi tiết từ
스트레이트 / seuteureiteu /
danh từ



Sự xuyên suốt, thẳng một mạch
어떤 일이나 상황이 중간에 끊이지 않고 계속 이어짐.
Sự việc hay tình huống nào đó không bị gián đoạn giữa chừng mà tiếp nối liên tục.
Nguyên chất, không pha loãng
물이나 다른 것을 타지 않은 양주나 커피.
Rượu tây hay cà phê không pha nước hay thứ khác.
Cú đấm thẳng
권투에서 팔을 일직선으로 쭉 뻗어 상대를 치는 동작.
Động tác vung thẳng tay đánh đối phương trong quyền anh.
Thẳng, suôn
곧게 뻗어 있는 모양.
Dáng vẻ buông thẳng xuống.
[영어] [권투] thẳng
Một mạch liên tục.
Từ liên quan:
스트레이트너
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thẳng
15:09 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
không gập ghềnh
15:09 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong thể thao
15:09 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý