JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스트레이트
[ seuteureiteu ]
sự xuyên suốt, thẳng một mạch

Chi tiết từ

스트레이트 / seuteureiteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự xuyên suốt, thẳng một mạch
어떤 일이나 상황이 중간에 끊이지 않고 계속 이어짐.
Sự việc hay tình huống nào đó không bị gián đoạn giữa chừng mà tiếp nối liên tục.
icon Jaemy dictionary
Nguyên chất, không pha loãng
물이나 다른 것을 타지 않은 양주나 커피.
Rượu tây hay cà phê không pha nước hay thứ khác.
icon Jaemy dictionary
Cú đấm thẳng
권투에서 팔을 일직선으로 쭉 뻗어 상대를 치는 동작.
Động tác vung thẳng tay đánh đối phương trong quyền anh.
icon Jaemy dictionary
Thẳng, suôn
곧게 뻗어 있는 모양.
Dáng vẻ buông thẳng xuống.
icon Jaemy dictionary
[영어] [권투] thẳng
icon Jaemy dictionary
Một mạch liên tục.

Từ liên quan:

스트레이트너

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스트레이트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới