한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스틸
[ seutil ]
[영어]
Các từ gợi ý
스테인리스스틸
【seuteinriseuseutil】
(stainless steel) [영어] thép không gỉ.
Chi tiết từ
스틸 / seutil /
[영어]
(강철) thép.
(영화의) cảnh bất động, cảnh chết.
Từ liên quan:
아진 환봉 앵글 그레이팅 철재 컷 토퍼
Từ điển mở
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong điện ảnh
17:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
góc nhìn
17:49 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
khung hình
17:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý