JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스틸
[ seutil ]
[영어]

Các từ gợi ý

스테인리스스틸
【seuteinriseuseutil】
(stainless steel) [영어] thép không gỉ.

Chi tiết từ

스틸 / seutil /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[영어]
icon Jaemy dictionary
(강철) thép.
icon Jaemy dictionary
(영화의) cảnh bất động, cảnh chết.

Từ liên quan:

아진 환봉 앵글 그레이팅 철재 컷 토퍼

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스틸ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới