JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

스펙트럼
[ seupekteureom ]
quang phổ

Chi tiết từ

스펙트럼 / seupekteureom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Quang phổ
광선이 분해되었을 때 파장에 따라 순서대로 나타나는 빛의 띠.
Dãy ánh sáng thể hiện theo thứ tự theo bước sóng khi tia sáng được phân giải.
icon Jaemy dictionary
Dải, dãy, chuỗi
복잡한 구조로 이루어진 대상을 단순한 성분으로 나누어 일정한 순서에 따라 늘어놓은 것.
Việc chia đối tượng được hình thành bởi cấu trúc phức tạp thành thành phần đơn giản và dàn ra theo thứ tự nhất định.
icon Jaemy dictionary
Phạm vi
(비유적으로) 어떤 현상이 나타나거나 활동이 일어나는 범위.
(cách nói ẩn dụ) Phạm vi hiện tượng nào đó xảy ra hoặc hoạt động diễn ra.
icon Jaemy dictionary
[영어] quang phổ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

스펙트럼 분석

phân tích quang phổ.

Từ liên quan:

스펙트럼선 분광법

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

스펙트럼ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới