한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
스펙트럼
[ seupekteureom ]
quang phổ
Chi tiết từ
스펙트럼 / seupekteureom /
danh từ


Quang phổ
광선이 분해되었을 때 파장에 따라 순서대로 나타나는 빛의 띠.
Dãy ánh sáng thể hiện theo thứ tự theo bước sóng khi tia sáng được phân giải.
Dải, dãy, chuỗi
복잡한 구조로 이루어진 대상을 단순한 성분으로 나누어 일정한 순서에 따라 늘어놓은 것.
Việc chia đối tượng được hình thành bởi cấu trúc phức tạp thành thành phần đơn giản và dàn ra theo thứ tự nhất định.
Phạm vi
(비유적으로) 어떤 현상이 나타나거나 활동이 일어나는 범위.
(cách nói ẩn dụ) Phạm vi hiện tượng nào đó xảy ra hoặc hoạt động diễn ra.
[영어] quang phổ.
Ví dụ:
스펙트럼 분석
phân tích quang phổ.
Từ liên quan:
스펙트럼선 분광법
Từ điển mở
Đông Cao
Thành viên
trong ngữ cảnh khoa học
19:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
quang phổ
19:14 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
phạm vi
19:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý