한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
슬랙스
[ seulraekseu ]
[영어] cái quần tây.
Chi tiết từ
슬랙스 / seulraekseu /
[영어] cái quần tây.
Từ liên quan:
치마바지 트레이닝팬츠 H라인 플레어스커트 시어서커 정장룩 뷔스티에 터틀넥 롱스커트 면바지 배기팬츠 멜빵바지 A라인 테일러드 트렌치코트 블라우스 페이크퍼 놈코어룩 아노락 레깅스
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quần tây
18:09 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Thời trang công sở
18:09 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Dùng cho trang phục lịch sự
18:09 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý