JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

습성
[ seupsseong ]
tập tính, thói, thói tật (xấu...)
습성
[ seupsseong ]
tính chất ẩm ướt.

Các từ gợi ý

습성화
【seupsseonghwa】
sự biến thành thói quen, việc tạo thành thói quen, việc tạo thành nếp
향습성
【hyangseupseong】
[식물학] loại cây có nhiều nước.
습성화되다
【seupsseonghwadoeda || seupsseonghwadweda】
biến thành thói quen, biến thành thói tật, quen nếp, quen thói
습성화하다
【seupsseonghwahada】
biến thành thói quen, tạo thành thói quen, tạo thành nếp

Chi tiết từ

습성 / seupsseong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tập tính, thói, thói tật (xấu...)
습관처럼 굳어져 버린 성질.
Tính chất trở nên cố định như thói quen.
icon Jaemy dictionary
Thói quen
같은 종류의 동물에서 공통되는 생활 방식이나 행동 양식.
Phương thức sinh hoạt hay kiểu hành động chung trong các động vật cùng loại.

Từ liên quan:

식성 기상적 촌충 삽목 체질 습성의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

습성ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới