한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
습성
[ seupsseong ]
tập tính, thói, thói tật (xấu...)
습성
[ seupsseong ]
tính chất ẩm ướt.
Các từ gợi ý
습성화
【seupsseonghwa】
sự biến thành thói quen, việc tạo thành thói quen, việc tạo thành nếp
향습성
【hyangseupseong】
[식물학] loại cây có nhiều nước.
습성화되다
【seupsseonghwadoeda || seupsseonghwadweda】
biến thành thói quen, biến thành thói tật, quen nếp, quen thói
습성화하다
【seupsseonghwahada】
biến thành thói quen, tạo thành thói quen, tạo thành nếp
Chi tiết từ
습성 / seupsseong /
danh từ

Tập tính, thói, thói tật (xấu...)
습관처럼 굳어져 버린 성질.
Tính chất trở nên cố định như thói quen.
Thói quen
같은 종류의 동물에서 공통되는 생활 방식이나 행동 양식.
Phương thức sinh hoạt hay kiểu hành động chung trong các động vật cùng loại.
Từ liên quan:
식성 기상적 촌충 삽목 체질 습성의
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
đặc điểm hành vi
15:18 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
trong nghiên cứu động vật
15:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
thói quen, tập quán
15:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý