한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
습포
[ seuppo ]
Khăn ướt đắp lên chỗ ngứa làm giảm ngứa.
Chi tiết từ
습포 / seuppo /
danh từ
Khăn ướt đắp lên chỗ ngứa làm giảm ngứa.
Từ liên quan:
탕상 배농 열경련 온욕 약액 모려 버짐 병후 절종 탈항 냉한 노폐 열감 고환염 창독 흑색변 핍뇨 림프절염 흉관 종독
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
miếng dán ẩm
18:26 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
thường dùng cho vết thương
18:26 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
giúp làm dịu và bảo vệ
18:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý