한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
승경
[ seunggyeong ]
phong cảnh đẹp
Chi tiết từ
승경 / seunggyeong /
Phong cảnh đẹp
Khung cảnh nên thơ, thắng cảnh.
Từ liên quan:
금춘 왕감 옥배 빈례 손우 양홍 윤변 홍엽 유견 왕화 덕조 잡찬 황공 상침 조육 안비 의충 최산 왕고 첩모
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự thăng tiến, nâng cao vị trí.
19:12 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Thường dùng trong môi trường làm việc.
19:12 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Liên quan đến sự nghiệp và thành công.
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý