한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
승당
[ seungdang ]
Tăng đường, nhà của nhà sư.
Chi tiết từ
승당 / seungdang /
danh từ
Tăng đường, nhà của nhà sư.
Từ liên quan:
추담 춘산 승방 석단 초려 창랑 묘우 광중 만암 선당 창파 기봉 종경 미석 계하 왕화 여암 송백 구계 초암
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đội thắng
15:22 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
nhóm chiến thắng
15:22 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong thể thao
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý